商蟲 shāng chóng · thương trùng Hán Việt: thương trùng · Pinyin: shāng chóng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 蟲 (trùng)Pinyinshāng chóngHán Việtthương trùngCấu tạo商 + 蟲 · thương + trùng nghĩa thành phần: thương + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋虫。Tân Hoa Tự Điển 1.秋虫。