商蚷

shāng jù

Pinyin: shāng jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虫名,即马蚿,又称马陆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

馬陸的別名。參見「馬陸」條。

Cấu tạo: 商 (thương) + 蚷

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con rết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬陸的別名。參見「馬陸」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名,即马蚿,又称马陆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑