商蚷

shāng jù

Pinyin: shāng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬陸的別名。參見「馬陸」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫名,即马蚿,又称马陆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名,即马蚿,又称马陆。