蚷
Pinyin: jù
Tổng quan
Con cuốn chiếu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi6 |
| Nhật Bản | KYO |
| Chú âm | ㄐㄩˋ |
| Phản thiết | 求於切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「商蚷」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚷jù 1.见"商蚷"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【韻會】臼許切,音巨。商蚷,蟲名。【莊子·秋水篇】猶使蚊負山、商蚷馳河也。【註】蚷,北燕謂之馬蚿。 又【集韻】求於切,音渠。義同。 考證:〔【莊子·秋水篇】猶𠋫蚊負山。〕 謹照原文𠋫改使。
Tự hình
- Khải thư