商譽

shāng yù thương dự

Hán Việt: thương dự · Pinyin: shāng yù

Tổng quan

(thương mại) uy tín | danh tiếng | (kế toán) thiện chí

Cấu tạo: (thương) + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thương mại) uy tín | danh tiếng | (kế toán) thiện chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商人或商店行號的信譽。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商业信誉。

Eng

  • CC-CEDICT (commerce) prestige; reputation|(accounting) goodwill
  • Cihui (commerce) prestige; reputation; (accounting) goodwill