商謀 shāng móu · thương mưu Hán Việt: thương mưu · Pinyin: shāng móu Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 謀 (mưu)Pinyinshāng móuHán Việtthương mưuCấu tạo商 + 謀 · thương + mưu nghĩa thành phần: thương + mưu