商訂
thương đính
Hán Việt: thương đính · Pinyin: shāng dìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商讨订正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.商讨订正。
Eng
- Cihui 商訂 shāngdìng v. agree; decide through consultation
Hán Việt: thương đính · Pinyin: shāng dìng