商謎 shāng mí · thương mê Hán Việt: thương mê · Pinyin: shāng mí Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 謎 (mê)Pinyinshāng míHán Việtthương mêCấu tạo商 + 謎 · thương + mê nghĩa thành phần: thương + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜谜。Tân Hoa Tự Điển 1.猜谜。