商賜 shāng cì · thương tứ Hán Việt: thương tứ · Pinyin: shāng cì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 賜 (tứ)Pinyinshāng cìHán Việtthương tứCấu tạo商 + 賜 · thương + tứ nghĩa thành phần: thương + tứ