商賜 shāng cì · thương tứ Hán Việt: thương tứ · Pinyin: shāng cì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 賜 (tứ)Pinyinshāng cìHán Việtthương tứCấu tạo商 + 賜 · thương + tứ nghĩa thành phần: thương + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孔子弟子子夏(卜商)与子贡(端木赐)。Tân Hoa Tự Điển 1.指孔子弟子子夏(卜商)与子贡(端木赐)。