商較 shāng jiào · thương giác Hán Việt: thương giác · Pinyin: shāng jiào Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 較 (giác)Pinyinshāng jiàoHán Việtthương giácCấu tạo商 + 較 · thương + giác nghĩa thành phần: thương + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"商校"; 研究比较; 品评。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"商校"。 2.研究比较。 3.品评。