商迦

thương già

Hán Việt: thương già

Tổng quan

thương ca (物名)Śaṅkha,譯曰白螺。見不空羂索陀羅尼經。☸

Cấu tạo: (thương) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương ca (物名)Śaṅkha,譯曰白螺。見不空羂索陀羅尼經。☸