商通 shāng tōng · thương thông Hán Việt: thương thông · Pinyin: shāng tōng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 通 (thông)Pinyinshāng tōngHán Việtthương thôngCấu tạo商 + 通 · thương + thông nghĩa thành phần: thương + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彼此商量并取得一致意见。Tân Hoa Tự Điển 1.彼此商量并取得一致意见。