商道 shāng dào · thương đạo Hán Việt: thương đạo · Pinyin: shāng dào Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 道 (đạo)Pinyinshāng dàoHán Việtthương đạoCấu tạo商 + 道 · thương + đạo nghĩa thành phần: thương + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通商的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.通商的道路。