商邱 shāng qiū · thương khâu Hán Việt: thương khâu · Pinyin: shāng qiū Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 邱 (khâu)Pinyinshāng qiūHán Việtthương khâuCấu tạo商 + 邱 · thương + khâu nghĩa thành phần: thương + khâu