商部 shāng bù · thương bộ Hán Việt: thương bộ · Pinyin: shāng bù Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 部 (bộ)Pinyinshāng bùHán Việtthương bộCấu tạo商 + 部 · thương + bộ nghĩa thành phần: thương + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清末中央政府成立的掌管通商及运输等事务的部门。Tân Hoa Tự Điển 1.清末中央政府成立的掌管通商及运输等事务的部门。