商釣 shāng diào · thương điếu Hán Việt: thương điếu · Pinyin: shāng diào Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 釣 (điếu)Pinyinshāng diàoHán Việtthương điếuCấu tạo商 + 釣 · thương + điếu nghĩa thành phần: thương + điếu