商銀 thương ngân Hán Việt: thương ngân Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 銀 (ngân)Hán Việtthương ngânCấu tạo商 + 銀 · thương + ngân nghĩa thành phần: thương + ngân Nghĩa EngCihui 商銀 hāngyín ab.||►shāngyèyínhángjaJMdict commercial bank