商鑑 shāng jiàn · thương giám Hán Việt: thương giám · Pinyin: shāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 鑑 (giám)Pinyinshāng jiànHán Việtthương giámCấu tạo商 + 鑑 · thương + giám nghĩa thành phần: thương + giám