商釣

shāng diào thương điếu

Hán Việt: thương điếu · Pinyin: shāng diào

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐居不仕。商谓隐于市,钓谓隐于江湖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居不仕。商谓隐于市,钓谓隐于江湖。