商問

shāng wèn thương vấn

Hán Việt: thương vấn · Pinyin: shāng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磋商询间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磋商询间。