商陽

shāng yáng thương dương

Hán Việt: thương dương · Pinyin: shāng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体穴位名。在手大指和次指的内测; 即商山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体穴位名。在手大指和次指的内测。 2.即商山。