商音

shāng yīn thương âm

Hán Việt: thương âm · Pinyin: shāng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五音之一。亦指旋律以商调为主音的乐声。其声悲凉哀怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五音之一。亦指旋律以商调为主音的乐声。其声悲凉哀怨。