商頓 shāng dùn · thương đốn Hán Việt: thương đốn · Pinyin: shāng dùn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 頓 (đốn)Pinyinshāng dùnHán Việtthương đốnCấu tạo商 + 頓 · thương + đốn nghĩa thành phần: thương + đốn