商飆觀 shāng biāo guān · thương tiêu quan Hán Việt: thương tiêu quan · Pinyin: shāng biāo guān Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 飆 (tiêu) + 觀 (quan)Pinyinshāng biāo guānHán Việtthương tiêu quanCấu tạo商 + 飆 + 觀 · thương + tiêu + quan nghĩa thành phần: thương + tiêu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"商飙馆"。