商龍 shāng lóng · thương long Hán Việt: thương long · Pinyin: shāng lóng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 龍 (long)Pinyinshāng lóngHán Việtthương longCấu tạo商 + 龍 · thương + long nghĩa thành phần: thương + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家五行神之一。Tân Hoa Tự Điển 1.道家五行神之一。