啊呀

ā yā a nha

Hán Việt: a nha · Pinyin: ā yā

Tổng quan

thán từ thể hiện sự ngạc nhiên | Ôi trời!

Cấu tạo: (a) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thán từ thể hiện sự ngạc nhiên | Ôi trời!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆詞,表驚訝或讚嘆。《兒女英雄傳》第二六回:「啊呀!妹子這便怎麼處,我此時我方寸搖搖,柔腸寸斷,你怎生救救我姐姐的纔好。」也作「阿呀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。表示惊讶或赞叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示惊讶或赞叹。

Eng

  • CC-CEDICT interjection of surprise|Oh my!
  • Cihui interjection of surprise; Oh my!