啊咳 a khái Hán Việt: a khái Tổng quan a hèm Cấu tạo: 啊 (a) + 咳 (khái)Hán Việta kháiCấu tạo啊 + 咳 · a + khái nghĩa thành phần: a + khái Nghĩa ViệtCihui a hèm