啊咳

a khái

Hán Việt: a khái

Tổng quan

a hèm

Cấu tạo: 啊 (a) + 咳 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hắng giọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ahem

Từ liên quan

Gần nghĩa

咳䋡 · 咳出 · 咳呛 · 咳嗽 · 咳痰 · 咳血 · 啊呀 · 啊哈