啊唷

a yō

Pinyin: a yō

Tổng quan

{oh

Cấu tạo: (a) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui {oh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚訝、痛呼之聲。如:「啊唷!痛死我了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。表示苦痛。亦表示赞叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示苦痛。亦表示赞叹。