啊嚏

atìa đế

Hán Việt: a đế · Pinyin: atì

Tổng quan

Cấu tạo: 啊 (a) + 嚏 (đế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui achoo

Từ liên quan

Gần nghĩa

啊呀 · 啊咳 · 啊哈 · 啊哟 · 啊唷 · 嚏喷 · 啊1. · 啊2.