啊嚏 atì · a đế Hán Việt: a đế · Pinyin: atì Tổng quan Cấu tạo: 啊 (a) + 嚏 (đế)PinyinatìHán Việta đếCấu tạo啊 + 嚏 · a + đế nghĩa thành phần: a + đế Nghĩa EngCihui achoo