問俗

wèn sú vấn tục

Hán Việt: vấn tục · Pinyin: wèn sú

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初到異地,打聽當地風俗習慣。《禮記.曲禮上》:「入國而問俗,入門而問諱。」

Eng

  • Cihui 問俗 ènsú v.o. ask about local customs