問斬 wèn zhǎn · vấn trảm Hán Việt: vấn trảm · Pinyin: wèn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 斬 (trảm)Pinyinwèn zhǎnHán Việtvấn trảmCấu tạo問 + 斬 · vấn + trảm nghĩa thành phần: vấn + trảm Nghĩa EngCihui 問斬 ènzhǎn v. behead