問業 wèn yè · vấn nghiệp Hán Việt: vấn nghiệp · Pinyin: wèn yè Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 業 (nghiệp)Pinyinwèn yèHán Việtvấn nghiệpCấu tạo問 + 業 · vấn + nghiệp nghĩa thành phần: vấn + nghiệp Nghĩa EngCihui 問業 ènyè v.o. ask a master for instructions about learning