問病 wèn bìng · vấn bệnh Hán Việt: vấn bệnh · Pinyin: wèn bìng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 病 (bệnh)Pinyinwèn bìngHán Việtvấn bệnhCấu tạo問 + 病 · vấn + bệnh nghĩa thành phần: vấn + bệnh Nghĩa EngCihui 問病 ènbìng v.o. <Ch. med.> ask a patient for symptoms; diagnose