問知 wèn zhī · vấn tri Hán Việt: vấn tri · Pinyin: wèn zhī Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 知 (tri)Pinyinwèn zhīHán Việtvấn triCấu tạo問 + 知 · vấn + tri nghĩa thành phần: vấn + tri