問絞 wèn jiǎo · vấn giảo Hán Việt: vấn giảo · Pinyin: wèn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 絞 (giảo)Pinyinwèn jiǎoHán Việtvấn giảoCấu tạo問 + 絞 · vấn + giảo nghĩa thành phần: vấn + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 判处绞刑。Tân Hoa Tự Điển 1.判处绞刑。