問絹 wèn juàn · vấn quyên Hán Việt: vấn quyên · Pinyin: wèn juàn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 絹 (quyên)Pinyinwèn juànHán Việtvấn quyênCấu tạo問 + 絹 · vấn + quyên nghĩa thành phần: vấn + quyên