問經 wèn jīng · vấn kinh Hán Việt: vấn kinh · Pinyin: wèn jīng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 經 (kinh)Pinyinwèn jīngHán Việtvấn kinhCấu tạo問 + 經 · vấn + kinh nghĩa thành phần: vấn + kinh