問諱 wèn huì · vấn húy Hán Việt: vấn húy · Pinyin: wèn huì Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 諱 (húy)Pinyinwèn huìHán Việtvấn húyCấu tạo問 + 諱 · vấn + húy nghĩa thành phần: vấn + húy