問責
vấn trách
Hán Việt: vấn trách · Pinyin: wèn zé
Tổng quan
truy cứu trách nhiệm | khiển trách | phê phán | quy trách nhiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui truy cứu trách nhiệm | khiển trách | phê phán | quy trách nhiệm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 追究责任:~制|官员隐瞒安全事故将被~。
Eng
- CC-CEDICT to hold accountable; to blame; to censure; to apportion blame
- Cihui to hold accountable; to blame; to censure; to apportion blame
ja
- JMdict blame|censure|reproof|reprimand|rebuke