問題劇

wèn tí jù vấn đề kịch

Hán Việt: vấn đề kịch · Pinyin: wèn tí jù

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (đề) + (kịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 著重處理人類生命裡或社會上的一些耐人尋思問題的戲劇,創自易卜生(Henrik Ibsen),現代戲劇多為此類問題劇。

ja

  • JMdict controversial play|problem play