啑盐指 xiệp diêm chỉ Hán Việt: xiệp diêm chỉ Tổng quan Cấu tạo: 啑 (xiệp) + 盐 (diêm) + 指 (chỉ)Hán Việtxiệp diêm chỉCấu tạo啑 + 盐 + 指 · xiệp + diêm + chỉ nghĩa thành phần: xiệp + diêm + chỉ