啓上 qǐ shàng · khải thượng Hán Việt: khải thượng · Pinyin: qǐ shàng Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 上 (thượng)Pinyinqǐ shàngHán Việtkhải thượngCấu tạo啓 + 上 · khải + thượng nghĩa thành phần: khải + thượng Nghĩa EngCihui 啟上 ǐshàng* v.o. informjaJMdict speaking respectfully