啓召 qǐ zhào · khải triệu Hán Việt: khải triệu · Pinyin: qǐ zhào Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 召 (triệu)Pinyinqǐ zhàoHán Việtkhải triệuCấu tạo啓 + 召 · khải + triệu nghĩa thành phần: khải + triệu