啓土 qǐ tǔ · khải thổ Hán Việt: khải thổ · Pinyin: qǐ tǔ Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 土 (thổ)Pinyinqǐ tǔHán Việtkhải thổCấu tạo啓 + 土 · khải + thổ nghĩa thành phần: khải + thổ Nghĩa EngCihui 啟土 qǐtǔ v.o. expand one's domain