啓塗 qǐ tú · khải đồ Hán Việt: khải đồ · Pinyin: qǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 塗 (đồ)Pinyinqǐ túHán Việtkhải đồCấu tạo啓 + 塗 · khải + đồ nghĩa thành phần: khải + đồ