啓奠 qǐ diàn · khải điện Hán Việt: khải điện · Pinyin: qǐ diàn Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 奠 (điện)Pinyinqǐ diànHán Việtkhải điệnCấu tạo啓 + 奠 · khải + điện nghĩa thành phần: khải + điện