啓曙 qǐ shǔ · khải thự Hán Việt: khải thự · Pinyin: qǐ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 曙 (thự)Pinyinqǐ shǔHán Việtkhải thựCấu tạo啓 + 曙 · khải + thự nghĩa thành phần: khải + thự