啓沃

qǐ wò khải ốc

Hán Việt: khải ốc · Pinyin: qǐ wò

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (ốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟沃 qǐwò v. advise the king in a wise way