啓瀹 qǐ yuè · khải thược Hán Việt: khải thược · Pinyin: qǐ yuè Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 瀹 (thược)Pinyinqǐ yuèHán Việtkhải thượcCấu tạo啓 + 瀹 · khải + thược nghĩa thành phần: khải + thược