啓煩 qǐ fán · khải phiền Hán Việt: khải phiền · Pinyin: qǐ fán Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 煩 (phiền)Pinyinqǐ fánHán Việtkhải phiềnCấu tạo啓 + 煩 · khải + phiền nghĩa thành phần: khải + phiền